nín tiếng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không nói gì để giấu sự có mặt của mình: Hành động cố tình im lặng, không phát ra tiếng động hoặc lời nói để người khác không phát hiện ra mình đang có mặt ở đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi nghe thấy tiếng bước chân lạ, cả bọn trẻ nín tiếng, nép vào sau bức tường.
- Tên trộm nín tiếng trong góc tối, hy vọng không ai nhìn thấy hắn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nín tiếng chờ thời": Im lặng, không hành động để chờ đợi thời cơ thích hợp.
- Sau thất bại, ông ấy quyết định nín tiếng chờ thời, chứ không lên tiếng biện minh.
"Nín tiếng làm ngơ": Cố tình im lặng, giả vờ như không biết gì về một sự việc đang xảy ra.
- Biết là có chuyện bất bình nhưng anh ta vẫn nín tiếng làm ngơ.
Biến thể và từ gần giống
Nín lặng (động từ): Giữ im lặng, không nói năng gì.
- Cả phòng họp nín lặng khi nghe tin đó.
Nín thở (động từ): Nín hơi thở lại, thường vì căng thẳng, sợ hãi hoặc chờ đợi.
- Khán giả nín thở theo dõi màn trình diễn nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
- Im hơi lặng tiếng: Hoàn toàn im lặng, không có một tiếng động nào.
- Giữ mồm giữ miệng: Cẩn thận không nói ra những điều không nên nói.
Từ trái nghĩa
- Lên tiếng: Phát biểu, nói ra ý kiến hoặc lời tố cáo.
- Ồn ào: Gây ra nhiều tiếng động, náo nhiệt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Im như thóc": Rất im lặng, không một tiếng động (thường dùng trong văn nói).
- Nghe lời mẹ dọa, lũ trẻ im như thóc.
"Khua môi múa mép": Nói nhiều một cách khoa trương, rỗng tuếch (trái nghĩa với việc nín tiếng).
- Anh ta chỉ giỏi khua môi múa mép, chứ làm thì chẳng ra gì.
- Không nói gì để giấu sự có mặt của mình.